polemonium viscosum

polemonium viscosum

A hiker carefully avoids touching the sticky leaves of a Polemonium viscosum plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo mộc cao: "polemonium viscosum" một loài cây thân thảo cao, mọcvùng núi Rocky, dính mùi khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Polemonium viscosum is known for its sticky leaves and unpleasant odor. (Cây polemonium viscosum được biết đến với dính mùi khó chịu.)
    • Hikers often avoid polemonium viscosum because of its offensive smell. (Người đi bộ đường dài thường tránh cây polemonium viscosum mùi khó chịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify polemonium viscosum": nhận dạng loài cây này.
    • Botanists use the sticky leaves to identify polemonium viscosum in the wild. (Các nhà thực vật học dùng dính để nhận dạng cây polemonium viscosum trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Polemonium (danh từ): chi thực vật thuộc họ Polemoniaceae, bao gồm nhiều loài cây thảo mộc.

    • Polemonium species are often found in mountainous regions. (Các loài Polemonium thường được tìm thấyvùng núi.)
  • Viscosum (tính từ, từ gốc Latinh): dính, nhờn.

    • The term "viscosum" in the name refers to the plant's sticky texture. (Thuật ngữ "viscosum" trong tên gọi chỉ kết cấu dính của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky Jacob's-ladder: tên gọi thông thường khác của cây polemonium viscosum.
    • Sticky Jacob's-ladder is another name for polemonium viscosum. (Cây thang Jacob dính tên gọi khác của polemonium viscosum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.